| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈstrɪkt/
|
v. |
hạn chế, giới hạn
The policy restricts access to senior staff only.
Chính sách giới hạn quyền truy cập chỉ cho nhân viên cấp cao.
Chi tiếtBudget cuts restricted the research team's activities.Cắt giảm ngân sách hạn chế hoạt động của nhóm nghiên cứu.
Đồng nghĩalimitconstraincurb
Cụm hay dùngrestrict accessrestrict movementtrade restrictions
Họ từrestriction (n.) hạn chếrestrictive (adj.) mang tính hạn chế
Thường dùng với access, movement, trade. Danh từ: restriction.
|
— |
|
/dɪˈtɝː/
|
v. |
ngăn cản, làm chùn bước
High fees deter new customers from signing up.
Phí cao ngăn cản khách hàng mới đăng ký.
Chi tiếtSecurity cameras deter theft in the warehouse.Camera an ninh ngăn chặn trộm cắp trong kho.
Đồng nghĩadiscouragepreventdissuade
Cụm hay dùngdeter customersdeter crimea deterrent effect
Họ từdeterrent (n.) yếu tố răn đedeterrence (n.) sự răn đe
Trang trọng = làm ai đó không muốn làm gì. Danh từ: deterrent.
|
— |
|
/ˈhɪndɚ/
|
v. |
cản trở, gây khó khăn cho
Poor communication hindered the project's progress.
Giao tiếp kém cản trở tiến độ dự án.
Chi tiếtHeavy traffic hindered deliveries during peak hours.Kẹt xe cản trở việc giao hàng trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩaimpedeobstructhamper
Cụm hay dùnghinder progresshinder growthhinder development
Họ từhindrance (n.) sự cản trở
Nhấn mạnh việc làm chậm hoặc gây khó khăn hơn là ngăn hoàn toàn. Danh từ: hindrance.
|
— |
|
/ɪmˈpiːd/
|
v. |
cản trở, làm trở ngại
Outdated equipment impeded the team's efficiency.
Thiết bị lỗi thời cản trở hiệu quả làm việc của nhóm.
Chi tiếtRegulatory delays impeded the product launch timeline.Sự chậm trễ về quy định cản trở tiến độ ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩahinderobstructhamper
Cụm hay dùngimpede progressimpede workflowimpede efficiency
Họ từimpediment (n.) trở ngại
Trang trọng hơn hinder, hay gặp trong văn viết TOEIC Part 6-7. Danh từ: impediment.
|
— |
|
/kənˈstreɪn/
|
v. |
ràng buộc, gò bó, hạn chế
Budget limits constrain the marketing department's plans.
Giới hạn ngân sách ràng buộc kế hoạch của phòng marketing.
Chi tiếtStaff shortages constrain output at the factory.Thiếu nhân lực ràng buộc sản lượng tại nhà máy.
Đồng nghĩarestrictlimitconfine
Cụm hay dùngconstrain growthconstrain resourcesfinancial constraints
Họ từconstraint (n.) sự ràng buộc, hạn chế
Hay dùng dạng danh từ 'constraint' trong TOEIC: under time/budget constraints.
|
— |
|
/səˈprɛs/
|
v. |
dập tắt, kiềm chế, ngăn chặn
Management suppressed internal complaints about the merger.
Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.
Chi tiếtThe software suppresses error messages during automated testing.Phần mềm ẩn các thông báo lỗi trong quá trình kiểm tra tự động.
Đồng nghĩastiflequashsubdue
Cụm hay dùngsuppress informationsuppress a reportsuppress demand
Họ từsuppression (n.) sự kiềm chế
Ngụ ý chủ động giữ lại hoặc triệt tiêu điều gì đó. Dùng cho cả thông tin lẫn cảm xúc.
|
— |
|
/əˈvɝːt/
|
v. |
ngăn chặn (rủi ro/tai nạn), tránh khỏi
Quick action averted a major production shutdown.
Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được sự cố sản xuất lớn.
Chi tiếtDiplomacy averted a costly legal dispute between firms.Ngoại giao đã giúp tránh được một vụ kiện tốn kém giữa các công ty.
Đồng nghĩapreventavoidforestall
Cụm hay dùngavert a crisisavert disasteravert conflict
Họ từaversion (n.) sự ghét, tránh né
Chủ yếu dùng với crisis, disaster, conflict. Mang nghĩa tích cực: chủ động ngăn điều xấu.
|
— |
|
/rɪˈfreɪn/
|
v. |
kiềm chế, tự cấm mình không làm
Employees must refrain from sharing confidential data.
Nhân viên phải kiềm chế không chia sẻ dữ liệu bảo mật.
Chi tiếtPlease refrain from using mobile phones during meetings.Xin vui lòng không sử dụng điện thoại trong cuộc họp.
Đồng nghĩaabstaindesisthold back
Cụm hay dùngrefrain from commentrefrain from actionplease refrain
Luôn dùng cấu trúc 'refrain from + V-ing'. Lịch sự và trang trọng, hay gặp trong thông báo.
|
— |
|
/fɔːrˈɡoʊ/
|
v. |
từ bỏ, nhường quyền lợi
The team agreed to forgo overtime pay to meet the deadline.
Nhóm đồng ý từ bỏ tiền làm thêm giờ để kịp hạn chót.
Chi tiếtShe chose to forgo her annual bonus for additional vacation days.Cô ấy chọn từ bỏ tiền thưởng năm để lấy thêm ngày nghỉ.
Đồng nghĩawaiverelinquishsacrifice
Cụm hay dùngforgo a bonusforgo profitforgo an opportunity
Họ từforgone (adj)
Phân biệt với 'forego' (đi trước). 'Forgo' = tự nguyện từ bỏ điều gì đó có giá trị.
|
— |
|
/əbˈstrʌkt/
|
v. |
chặn lại, cản trở (vật lý hoặc quy trình)
Parked vehicles obstructed the loading dock entrance.
Xe đậu sai chỗ chặn lối vào bến bốc dỡ hàng.
Chi tiếtProtesters obstructed traffic near the headquarters building.Người biểu tình chặn giao thông gần tòa nhà trụ sở.
Đồng nghĩablockhinderimpede
Cụm hay dùngobstruct trafficobstruct accessobstruct justice
Họ từobstruction (n.) vật cản, sự cản trởobstructive (adj.) gây cản trở
Mang tính vật lý hoặc hành chính cụ thể hơn 'hinder'. Danh từ: obstruction.
|
— |
|
/prɪˈkluːd/
|
v. |
loại trừ khả năng, ngăn không cho xảy ra
Prior commitments precluded her from attending the summit.
Các cam kết trước đó khiến cô ấy không thể tham dự hội nghị.
Chi tiếtSigning the NDA precludes employees from disclosing trade secrets.Ký NDA loại trừ khả năng nhân viên tiết lộ bí mật thương mại.
Đồng nghĩapreventexcluderule out
Cụm hay dùngpreclude participationpreclude the possibilitypreclude action
Họ từpreclusion (n.) sự loại trừ
Trang trọng, hay dùng trong văn pháp lý/hợp đồng TOEIC. Nghĩa = làm cho việc gì đó không thể xảy ra.
|
— |
|
/fɔːrˈstɔːl/
|
v. |
đón đầu, ngăn ngừa trước
The manager forestalled complaints by addressing concerns early.
Quản lý đã đón đầu phàn nàn bằng cách giải quyết lo ngại sớm.
Chi tiếtRegular maintenance forestalls costly equipment failures.Bảo dưỡng định kỳ ngăn ngừa trước các sự cố thiết bị tốn kém.
Đồng nghĩapreventpreemptavert
Cụm hay dùngforestall a problemforestall criticismforestall delays
Nhấn mạnh hành động chủ động TRƯỚC khi vấn đề xảy ra. Khác avert: forestall = phòng ngừa, avert = ngăn chặn kịp thời.
|
— |
|
/ɪnˈhɪbɪt/
|
v. |
ức chế, kìm hãm, ngăn chặn
Excessive regulation inhibits innovation in the sector.
Quy định quá mức kìm hãm sự đổi mới trong ngành.
Chi tiếtFear of failure can inhibit employees from sharing ideas.Nỗi sợ thất bại có thể ngăn nhân viên chia sẻ ý tưởng.
Đồng nghĩasuppresshinderrestrain
Cụm hay dùnginhibit growthinhibit creativityinhibit performance
Họ từinhibition (n.) sự ức chếinhibitory (adj.) ức chế
Có thể dùng cho cả yếu tố tâm lý và quy trình. Hay gặp trong báo cáo kinh doanh và khoa học.
|
— |
|
/kɝːb/
|
v. |
kiềm chế, hạn chế (bớt đà)
The new policy aims to curb excessive overtime.
Chính sách mới nhằm kiềm chế làm thêm giờ quá mức.
Chi tiếtThe company curbed unnecessary travel expenses last year.Công ty đã hạn chế chi phí đi lại không cần thiết năm ngoái.
Đồng nghĩarestrictlimitcontrol
Cụm hay dùngcurb spendingcurb inflationcurb emissions
Họ từcurb (n.) sự kiềm chế, vỉa hè
Hay dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính. 'Put a curb on' = kiềm chế lại.
|
— |
|
/ˈstaɪfəl/
|
v. |
bóp nghẹt, dập tắt, ngăn cản sự phát triển
Micromanagement stifles creativity in the workplace.
Quản lý vi mô bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.
Chi tiếtStrict rules stifled open discussion during the meeting.Các quy tắc nghiêm ngặt đã dập tắt thảo luận cởi mở trong cuộc họp.
Đồng nghĩasuppressinhibitsuffocate
Cụm hay dùngstifle creativitystifle growthstifle debate
Họ từstifling (adj)
Hình ảnh: 'ngộp thở' → nghĩa bóng là ngăn cái gì đó phát triển. Tự nhiên trong TOEIC Part 4 thảo luận.
|
— |
|
/bɑːr/
|
v. |
cấm, ngăn không cho vào/làm
The court barred the contractor from bidding on public projects.
Tòa án cấm nhà thầu tham gia đấu thầu dự án công.
Chi tiếtVisitors are barred from entering restricted zones.Khách tham quan bị cấm vào các khu vực hạn chế.
Đồng nghĩaprohibitbanexclude
Cụm hay dùngbar entrybar accessbar from participation
Họ từbarrier (n.) rào cản
Cùng nghĩa 'ban/prohibit' nhưng ngắn gọn hơn. Hay dùng trong văn pháp lý và thông báo chính thức.
|
— |
|
/dɪˈbɑːr/
|
v. |
loại trừ, cấm tham gia chính thức
Unethical conduct can debar a supplier from future contracts.
Hành vi phi đạo đức có thể cấm nhà cung cấp tham gia hợp đồng tương lai.
Chi tiếtThe auditor was debarred from practice after the scandal.Kiểm toán viên bị cấm hành nghề sau vụ bê bối.
Đồng nghĩabarexcludeprohibit
Cụm hay dùngdebar from practicedebar from biddingdebar a firm
Họ từdebarment (n.) lệnh cấm tham gia
Chính thức hơn 'bar', thường dùng trong bối cảnh pháp lý/đấu thầu. Gặp trong TOEIC Part 7 hợp đồng.
|
— |
|
/kæp/
|
v. |
đặt giới hạn trên, giới hạn tối đa
The board capped executive bonuses at ten percent of salary.
Hội đồng quản trị giới hạn tiền thưởng điều hành ở mức mười phần trăm lương.
Chi tiếtThe government capped energy prices to protect consumers.Chính phủ giới hạn giá năng lượng để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩalimitrestrictset a ceiling on
Cụm hay dùngcap spendingcap pricessalary cap
Họ từcap (n.) mức trần, giới hạn
Trong tài chính 'salary cap / spending cap' rất thông dụng. Cũng dùng: 'put a cap on'.
|
— |
|
/səˈspɛnd/
|
v. |
tạm dừng, đình chỉ
The airline suspended flights due to the severe weather warning.
Hãng hàng không tạm dừng các chuyến bay vì cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
Chi tiếtHis license was suspended after repeated safety violations.Giấy phép của ông bị đình chỉ sau nhiều vi phạm an toàn liên tiếp.
Đồng nghĩahaltpausediscontinue
Cụm hay dùngsuspend operationssuspend a licensesuspend service
Họ từsuspension (n.) sự đình chỉ, tạm dừng
Khác 'cancel' (hủy hoàn toàn) — suspend là tạm thời. Danh từ: suspension.
|
— |
|
/ˌoʊvɚˈruːl/
|
v. |
bác bỏ (quyết định/phản đối) bằng quyền hạn
The judge overruled the attorney's objection.
Thẩm phán bác bỏ phản đối của luật sư.
Chi tiếtUpper management overruled the regional team's budget request.Ban quản lý cấp trên bác bỏ yêu cầu ngân sách của nhóm khu vực.
Đồng nghĩaoverridereversereject
Cụm hay dùngoverrule an objectionoverrule a decisionoverrule management
Nhấn mạnh quyền lực cấp trên. Hay gặp trong TOEIC Part 4 kịch bản họp hành/pháp lý.
|
— |
|
/friːz/
|
v. |
đóng băng, ngừng tăng/sử dụng tạm thời
The board decided to freeze hiring until next quarter.
Hội đồng quyết định đóng băng tuyển dụng đến quý tới.
Chi tiếtThe bank froze the account pending an investigation.Ngân hàng đóng băng tài khoản trong thời gian điều tra.
Đồng nghĩahaltsuspendblock
Cụm hay dùngfreeze wagesfreeze an accounthiring freeze
Họ từfreeze (n.) lệnh đóng băng
'Hiring freeze / wage freeze' là cụm TOEIC rất hay gặp trong bài tập phỏng vấn và tin tức kinh tế.
|
— |
|
/ˈviːtoʊ/
|
v. |
phủ quyết, bác bỏ chính thức
The shareholders voted to veto the proposed acquisition.
Các cổ đông bỏ phiếu phủ quyết thương vụ mua lại được đề xuất.
Chi tiếtThe director vetoed the idea of relocating the headquarters.Giám đốc phủ quyết ý tưởng di chuyển trụ sở chính.
Đồng nghĩarejectblockoverrule
Cụm hay dùngveto a proposalveto powerexercise a veto
Họ từveto (n.) quyền phủ quyết
Cả noun và verb. 'Have veto power / exercise a veto' hay gặp trong TOEIC Part 7 về quản trị doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈklæmp daʊn/
|
v. |
siết chặt kiểm soát, trấn áp mạnh tay
Regulators clamped down on misleading advertising practices.
Cơ quan quản lý siết chặt kiểm soát đối với quảng cáo gây hiểu nhầm.
Chi tiếtThe new director clamped down on expense account abuse.Giám đốc mới siết chặt kiểm soát việc lạm dụng tài khoản chi phí.
Đồng nghĩacrack downsuppressrestrict
Cụm hay dùngclamp down on fraudclamp down on spendingregulatory clampdown
Họ từclampdown (n.) đợt siết chặt kiểm soát
Phrasal verb, dùng 'clamp down on + danh từ'. Thường xuất hiện trong tin kinh doanh và TOEIC Part 4.
|
— |
|
/stɔːl/
|
v. |
trì hoãn, làm đình trệ, kéo dài thời gian
Contract negotiations stalled over disagreements on pricing.
Đàm phán hợp đồng đình trệ vì bất đồng về giá cả.
Chi tiếtTechnical issues stalled the product launch for three weeks.Sự cố kỹ thuật khiến việc ra mắt sản phẩm bị trì hoãn ba tuần.
Đồng nghĩadelayhaltbog down
Cụm hay dùngstall negotiationsstall productionstall for time
'Stall for time' = cố tình kéo dài thời gian. Hay gặp trong TOEIC Part 3/4 về họp và đàm phán.
|
— |
|
/θwɔːrt/
|
v. |
cản phá, làm thất bại (kế hoạch ai đó)
A competitor's move thwarted the company's expansion plans.
Động thái của đối thủ đã cản phá kế hoạch mở rộng của công ty.
Chi tiếtThe team thwarted an attempted cyber intrusion.Nhóm đã ngăn chặn thành công một cuộc xâm nhập mạng.
Đồng nghĩafrustratefoilblock
Cụm hay dùngthwart a planthwart an attemptthwart competition
Gần nghĩa 'foil' — nhấn mạnh việc làm thất bại kế hoạch của người khác. Trang trọng trong văn viết.
|
— |
|
/diːˈsɛləreɪt/
|
v. |
giảm tốc, làm chậm lại
Rising costs caused the company to decelerate expansion.
Chi phí tăng khiến công ty giảm tốc độ mở rộng.
Chi tiếtEconomic uncertainty has decelerated hiring across the sector.Sự không chắc chắn kinh tế đã làm chậm việc tuyển dụng trong toàn ngành.
Đồng nghĩaslow downreducemoderate
Cụm hay dùngdecelerate growthdecelerate productiona deceleration in demand
Họ từdeceleration (n.) sự giảm tốc
Ngược với 'accelerate'. Hay gặp trong bài nghe TOEIC Part 4 về xu hướng kinh tế.
|
— |
|
/hɔːlt/
|
v. |
dừng lại đột ngột, tạm ngưng
The factory halted production pending a safety inspection.
Nhà máy tạm ngưng sản xuất để chờ kiểm tra an toàn.
Chi tiếtTrade talks were halted after diplomatic tensions escalated.Đàm phán thương mại bị dừng lại sau khi căng thẳng ngoại giao leo thang.
Đồng nghĩastopsuspendpause
Cụm hay dùnghalt productionhalt negotiationsgrind to a halt
Họ từhalt (n.) sự dừng lại
'Grind to a halt' = dần dần dừng hẳn — thành ngữ kinh điển trong TOEIC Part 4.
|
— |
|
/kæp ɔːf/
|
v. |
kết thúc, đỉnh điểm, hoàn tất bằng điều gì đó
A successful merger capped off a record-breaking fiscal year.
Một vụ sáp nhập thành công đã khép lại năm tài chính phá kỷ lục.
Chi tiếtThe award ceremony capped off the annual conference perfectly.Lễ trao giải đã kết thúc hoàn hảo cho hội nghị thường niên.
Đồng nghĩaconcludecrowntop off
Cụm hay dùngcap off a quartercap off a dealcap off an event
Phrasal verb, nghĩa tích cực: kết thúc bằng điều tốt đẹp/quan trọng. Khác 'cap' = giới hạn tối đa.
|
— |
|
/ˈdæmpən/
|
v. |
làm giảm sút, dập bớt (nhiệt tình/nhu cầu)
Negative reviews dampened consumer enthusiasm for the product.
Đánh giá tiêu cực làm giảm sút sự nhiệt tình của người tiêu dùng với sản phẩm.
Chi tiếtUncertainty dampened investor confidence in the new market.Sự không chắc chắn đã dập bớt niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường mới.
Đồng nghĩareducecurbsuppress
Cụm hay dùngdampen enthusiasmdampen demanddampen spirits
Nghĩa hình ảnh: làm 'ướt/nguội' nhiệt tình. Hay dùng trong TOEIC Part 4 về phân tích thị trường.
|
— |
|
/rɪˈstreɪn/
|
v. |
kiềm chế, giữ lại, hạn chế
Budget pressures restrained the department from hiring new staff.
Áp lực ngân sách đã kiềm chế phòng ban tuyển dụng nhân sự mới.
Chi tiếtLegal advice restrained the company from commenting publicly.Lời khuyên pháp lý đã ngăn công ty bình luận công khai.
Đồng nghĩacontrollimitcurb
Cụm hay dùngrestrain spendingrestrain growthshow restraint
Họ từrestraint (n.) sự kiềm chếrestrained (adj.) kiềm chế
Danh từ 'restraint' rất thông dụng: 'exercise restraint' = kiềm chế bản thân. Hay gặp Part 4.
|
— |
|
/wɔːrd ɔːf/
|
v. |
xua đuổi, ngăn chặn (điều bất lợi)
Diversification helps companies ward off financial downturns.
Đa dạng hóa giúp các công ty ngăn chặn suy thoái tài chính.
Chi tiếtA strong brand reputation wards off negative publicity.Danh tiếng thương hiệu mạnh giúp xua đuổi publicity tiêu cực.
Đồng nghĩafend offavertrepel
Cụm hay dùngward off competitionward off risksward off a crisis
Phrasal verb không tách được. Nghĩa tích cực: chủ động bảo vệ khỏi điều xấu. Tự nhiên trong TOEIC Part 4.
|
— |
|
/pʊt ə breɪk ɑːn/
|
v. |
kìm hãm, làm chậm lại (sự phát triển)
Rising material costs put a brake on construction projects.
Chi phí vật liệu tăng đã kìm hãm các dự án xây dựng.
Chi tiếtNew compliance rules put a brake on rapid expansion plans.Các quy tắc tuân thủ mới kìm hãm kế hoạch mở rộng nhanh chóng.
Đồng nghĩaslowcurbhamper
Cụm hay dùngput a brake on growthput a brake on spendingput a brake on development
Thành ngữ. Còn dùng 'act as a brake on' = đóng vai trò kìm hãm. Hay gặp trong TOEIC Part 7 kinh tế.
|
— |
|
/daɪəl bæk/
|
v. |
thu giảm, giảm bớt mức độ
The company dialed back its aggressive marketing campaign.
Công ty đã giảm bớt chiến dịch marketing hung hăng của mình.
Chi tiếtManagement dialed back production targets after weak demand.Ban quản lý điều chỉnh giảm mục tiêu sản xuất sau khi nhu cầu yếu.
Đồng nghĩascale backreducemoderate
Cụm hay dùngdial back effortsdial back ambitionsdial back output
Informal nhưng hay gặp trong TOEIC Part 3/4 hội thoại kinh doanh. Gần nghĩa 'scale back'.
|
— |
Đang tải...