stifle
Nghĩa
Định nghĩa · to stop something from developing or growing
“Micromanagement stifles creativity in the workplace.”Quản lý vi mô bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.
“Strict rules stifled open discussion during the meeting.”Các quy tắc nghiêm ngặt đã dập tắt thảo luận cởi mở trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Dùng 'stifle' để mô tả sự kìm hãm trong bài nói.
Ghi chú · Hình ảnh: 'ngộp thở' → nghĩa bóng là ngăn cái gì đó phát triển. Tự nhiên trong TOEIC Part 4 thảo luận.