Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stifle

/ˈstaɪfəl/ C1 TOEIC phổ biến #4278

Nghĩa

bóp nghẹt, dập tắt, ngăn cản sự phát triển v.

Định nghĩa · to stop something from developing or growing

“Micromanagement stifles creativity in the workplace.”Quản lý vi mô bóp nghẹt sự sáng tạo tại nơi làm việc.

“Strict rules stifled open discussion during the meeting.”Các quy tắc nghiêm ngặt đã dập tắt thảo luận cởi mở trong cuộc họp.

Họ từ stifling (adj)
Cấu tạoTừ 'stif' (bóp nghẹt) + 'le' (hình thức động từ)

Mẹo IELTS · Dùng 'stifle' để mô tả sự kìm hãm trong bài nói.

Ghi chú · Hình ảnh: 'ngộp thở' → nghĩa bóng là ngăn cái gì đó phát triển. Tự nhiên trong TOEIC Part 4 thảo luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...