Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

avert

/əˈvɝːt/ C1 TOEIC phổ biến #4270

Nghĩa

ngăn chặn (rủi ro/tai nạn), tránh khỏi v.

Định nghĩa · to prevent something bad from happening

“Quick action averted a major production shutdown.”Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được sự cố sản xuất lớn.

“Diplomacy averted a costly legal dispute between firms.”Ngoại giao đã giúp tránh được một vụ kiện tốn kém giữa các công ty.

Đồng nghĩa preventavoidforestall
Cấu tạoTừ gốc 'avert' có tiền tố 'a-' và gốc 'vert' (quay lại).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'avert' để thể hiện khả năng phòng ngừa trong bài viết.

Ghi chú · Chủ yếu dùng với crisis, disaster, conflict. Mang nghĩa tích cực: chủ động ngăn điều xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...