avert
Nghĩa
Định nghĩa · to prevent something bad from happening
“Quick action averted a major production shutdown.”Hành động nhanh chóng đã ngăn chặn được sự cố sản xuất lớn.
“Diplomacy averted a costly legal dispute between firms.”Ngoại giao đã giúp tránh được một vụ kiện tốn kém giữa các công ty.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'avert' để thể hiện khả năng phòng ngừa trong bài viết.
Ghi chú · Chủ yếu dùng với crisis, disaster, conflict. Mang nghĩa tích cực: chủ động ngăn điều xấu.