Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forgo

/fɔːrˈɡoʊ/ C1 TOEIC phổ biến #4272

Nghĩa

từ bỏ, nhường quyền lợi v.

Định nghĩa · to decide not to do something you usually would

“The team agreed to forgo overtime pay to meet the deadline.”Nhóm đồng ý từ bỏ tiền làm thêm giờ để kịp hạn chót.

“She chose to forgo her annual bonus for additional vacation days.”Cô ấy chọn từ bỏ tiền thưởng năm để lấy thêm ngày nghỉ.

Họ từ forgone (adj)
Cấu tạoTừ 'for' (cho) + 'go' (đi)

Mẹo IELTS · Sử dụng 'forgo' để thể hiện sự hy sinh trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'forego' (đi trước). 'Forgo' = tự nguyện từ bỏ điều gì đó có giá trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...