forgo
Nghĩa
Định nghĩa · to decide not to do something you usually would
“The team agreed to forgo overtime pay to meet the deadline.”Nhóm đồng ý từ bỏ tiền làm thêm giờ để kịp hạn chót.
“She chose to forgo her annual bonus for additional vacation days.”Cô ấy chọn từ bỏ tiền thưởng năm để lấy thêm ngày nghỉ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'forgo' để thể hiện sự hy sinh trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với 'forego' (đi trước). 'Forgo' = tự nguyện từ bỏ điều gì đó có giá trị.