Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suppress

/səˈprɛs/ C1 TOEIC phổ biến #4269

Nghĩa

dập tắt, kiềm chế, ngăn chặn v.

Định nghĩa · to stop something from happening or being expressed.

“Management suppressed internal complaints about the merger.”Ban quản lý đã kiềm chế các phàn nàn nội bộ về vụ sáp nhập.

“The software suppresses error messages during automated testing.”Phần mềm ẩn các thông báo lỗi trong quá trình kiểm tra tự động.

Mẹo IELTS · Dùng 'suppress' để thể hiện sự kiềm chế trong bài viết.

Ghi chú · Ngụ ý chủ động giữ lại hoặc triệt tiêu điều gì đó. Dùng cho cả thông tin lẫn cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...