Từ vựng C1

Chủ đề verbs reduce risk · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forestall

/fɔːrˈstɔːl/ C1 TOEIC phổ biến #4275

Nghĩa

đón đầu, ngăn ngừa trước v.

Định nghĩa · to prevent something from happening by taking action first.

“The manager forestalled complaints by addressing concerns early.”Quản lý đã đón đầu phàn nàn bằng cách giải quyết lo ngại sớm.

“Regular maintenance forestalls costly equipment failures.”Bảo dưỡng định kỳ ngăn ngừa trước các sự cố thiết bị tốn kém.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'forestall' để thể hiện sự chuẩn bị trong bài nói.

Ghi chú · Nhấn mạnh hành động chủ động TRƯỚC khi vấn đề xảy ra. Khác avert: forestall = phòng ngừa, avert = ngăn chặn kịp thời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...