Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

projected

/prəˈdʒek.tɪd/ B2 TOEIC phổ biến #4481

Nghĩa

được dự báo, theo kế hoạch adj.

Định nghĩa · Estimated or predicted based on current data.

“Projected revenues for next year look promising.”Doanh thu dự báo cho năm tới trông có vẻ hứa hẹn.

“The projected timeline was revised after the delay.”Tiến độ dự kiến được điều chỉnh sau sự chậm trễ.

Cấu tạoKết hợp giữa 'project' và hậu tố '-ed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả xu hướng trong bài viết.

Ghi chú · Rất phổ biến trong báo cáo tài chính và trình bày kinh doanh. Nhớ: projected = dựa trên số liệu/phân tích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...