projected
Nghĩa
Định nghĩa · Estimated or predicted based on current data.
“Projected revenues for next year look promising.”Doanh thu dự báo cho năm tới trông có vẻ hứa hẹn.
“The projected timeline was revised after the delay.”Tiến độ dự kiến được điều chỉnh sau sự chậm trễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả xu hướng trong bài viết.
Ghi chú · Rất phổ biến trong báo cáo tài chính và trình bày kinh doanh. Nhớ: projected = dựa trên số liệu/phân tích.