probable
Nghĩa
Định nghĩa · Likely to happen; probable.
“A merger between the two firms is probable.”Việc sáp nhập hai công ty có nhiều khả năng xảy ra.
“Rain is probable during the outdoor event.”Mưa có nhiều khả năng trong sự kiện ngoài trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện dự đoán trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn 'possible' — probable = gần như chắc chắn. Hay dùng trong phân tích rủi ro.