Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

probable

/ˈprɒb.ə.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #4472

Nghĩa

có nhiều khả năng xảy ra, dường như chắc chắn adj.

Định nghĩa · Likely to happen; probable.

“A merger between the two firms is probable.”Việc sáp nhập hai công ty có nhiều khả năng xảy ra.

“Rain is probable during the outdoor event.”Mưa có nhiều khả năng trong sự kiện ngoài trời.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện dự đoán trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn 'possible' — probable = gần như chắc chắn. Hay dùng trong phân tích rủi ro.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...