Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tentative

/ˈten.tə.tɪv/ B2 TOEIC phổ biến #4475

Nghĩa

tạm thời, chưa chắc chắn, còn dự kiến adj.

Định nghĩa · Not definite or certain; provisional.

“We have a tentative agreement on the new contract.”Chúng tôi có một thỏa thuận tạm thời về hợp đồng mới.

“The tentative launch date is set for next quarter.”Ngày ra mắt dự kiến được đặt vào quý tới.

Cấu tạoKết hợp giữa 'tent' và hậu tố '-ative'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả kế hoạch chưa chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · = chưa được xác nhận cuối cùng. 'Tentative schedule' rất hay gặp trong email công việc TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...