viable
Nghĩa
Định nghĩa · Able to be done or achieved; feasible.
“It is the only viable option left.”Đó là lựa chọn khả thi duy nhất còn lại.
“The plan is not financially viable.”Kế hoạch không khả thi về tài chính.
Mẹo IELTS · Dùng 'viable' để nhấn mạnh tính khả thi trong kế hoạch.
Ghi chú · = làm được/có thể thành công. Hay đi 'viable option/alternative'.