Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

viable

/ˈvaɪ.ə.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #4470

Nghĩa

khả thi, có thể thực hiện adj.

Định nghĩa · Able to be done or achieved; feasible.

“It is the only viable option left.”Đó là lựa chọn khả thi duy nhất còn lại.

“The plan is not financially viable.”Kế hoạch không khả thi về tài chính.

Mẹo IELTS · Dùng 'viable' để nhấn mạnh tính khả thi trong kế hoạch.

Ghi chú · = làm được/có thể thành công. Hay đi 'viable option/alternative'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...