inevitable
Nghĩa
Định nghĩa · Certain to happen; unavoidable or inescapable.
“Price increases seem inevitable given the rising costs.”Việc tăng giá có vẻ không thể tránh khỏi khi chi phí tăng.
“Conflict between the departments appeared inevitable.”Xung đột giữa các bộ phận có vẻ không thể tránh khỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'inevitable' để nhấn mạnh sự chắc chắn trong bài viết.
Ghi chú · Không thể đổi hướng hoặc ngăn chặn. Dùng khi kết quả đã được xác định trước.