Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inevitable

/ɪnˈev.ɪ.tə.bəl/ B2 TOEIC phổ biến #4473

Nghĩa

không thể tránh khỏi, tất yếu adj.

Định nghĩa · Certain to happen; unavoidable or inescapable.

“Price increases seem inevitable given the rising costs.”Việc tăng giá có vẻ không thể tránh khỏi khi chi phí tăng.

“Conflict between the departments appeared inevitable.”Xung đột giữa các bộ phận có vẻ không thể tránh khỏi.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'inevitabilis' (không thể tránh khỏi) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'inevitable' để nhấn mạnh sự chắc chắn trong bài viết.

Ghi chú · Không thể đổi hướng hoặc ngăn chặn. Dùng khi kết quả đã được xác định trước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...