conditional
Nghĩa
Định nghĩa · Dependent on certain conditions; not absolute.
“The offer is conditional on passing the background check.”Đề nghị có điều kiện là phải qua kiểm tra lý lịch.
“Approval was conditional upon meeting certain criteria.”Sự chấp thuận có điều kiện là phải đáp ứng các tiêu chí nhất định.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện điều kiện trong IELTS.
Ghi chú · Cụm 'conditional offer' rất thường gặp trong thư mời làm việc TOEIC. Khác 'unconditional' (không ràng buộc).