Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

anticipated

/ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/ B2 TOEIC phổ biến #4480

Nghĩa

được dự kiến, được mong đợi adj.

Định nghĩa · Expected or predicted to happen.

“The anticipated cost savings did not materialize.”Khoản tiết kiệm chi phí được dự kiến đã không thành hiện thực.

“Demand exceeded the anticipated level by 30 percent.”Nhu cầu vượt mức dự kiến 30 phần trăm.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi kết quả đã được lên kế hoạch từ trước. Phân biệt: 'anticipated' (dự kiến trước) vs 'unexpected' (bất ngờ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...