anticipated
Nghĩa
Định nghĩa · Expected or predicted to happen.
“The anticipated cost savings did not materialize.”Khoản tiết kiệm chi phí được dự kiến đã không thành hiện thực.
“Demand exceeded the anticipated level by 30 percent.”Nhu cầu vượt mức dự kiến 30 phần trăm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi kết quả đã được lên kế hoạch từ trước. Phân biệt: 'anticipated' (dự kiến trước) vs 'unexpected' (bất ngờ).