potential
Nghĩa
Định nghĩa · Having the capacity to develop into something in the future.
“The firm identified potential risks in the contract.”Công ty xác định các rủi ro tiềm năng trong hợp đồng.
“Potential investors will attend the pitch event.”Các nhà đầu tư tiềm năng sẽ tham dự sự kiện trình bày.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'potential' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Phổ biến nhất trong nhóm này. Dùng cả trước danh từ (potential candidate) và sau động từ (realize its potential).