Từ vựng B2

Chủ đề adj likely · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

potential

/pəˈten.ʃəl/ B2 TOEIC phổ biến #4485

Nghĩa

tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai adj.

Định nghĩa · Having the capacity to develop into something in the future.

“The firm identified potential risks in the contract.”Công ty xác định các rủi ro tiềm năng trong hợp đồng.

“Potential investors will attend the pitch event.”Các nhà đầu tư tiềm năng sẽ tham dự sự kiện trình bày.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'potentia' (sức mạnh) trong tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'potential' để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.

Ghi chú · Phổ biến nhất trong nhóm này. Dùng cả trước danh từ (potential candidate) và sau động từ (realize its potential).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...