Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

savvy

/ˈsævi/ C1 TOEIC phổ biến #7002

Nghĩa

thành thạo, hiểu biết thực tiễn adj.

Định nghĩa · having practical knowledge or understanding

“Savvy managers adapt quickly to market shifts.”Những nhà quản lý thành thạo thích nghi nhanh với biến động thị trường.

“Her tech-savvy approach streamlined operations.”Cách tiếp cận am hiểu công nghệ của cô đã đơn giản hóa hoạt động.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kỹ năng trong bài viết.

Ghi chú · Khá informal nhưng xuất hiện thường xuyên trong bài TOEIC về marketing/technology.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...