savvy
Nghĩa
Định nghĩa · having practical knowledge or understanding
“Savvy managers adapt quickly to market shifts.”Những nhà quản lý thành thạo thích nghi nhanh với biến động thị trường.
“Her tech-savvy approach streamlined operations.”Cách tiếp cận am hiểu công nghệ của cô đã đơn giản hóa hoạt động.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả kỹ năng trong bài viết.
Ghi chú · Khá informal nhưng xuất hiện thường xuyên trong bài TOEIC về marketing/technology.