Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

visionary

/ˈvɪʒənɛri/ C1 TOEIC phổ biến #7015

Nghĩa

có tầm nhìn, có khả năng hình dung tương lai adj.

Định nghĩa · Having a clear vision of the future; imaginative.

“The visionary CEO expanded globally ahead of competitors.”Vị CEO có tầm nhìn đã mở rộng toàn cầu trước các đối thủ cạnh tranh.

“Visionary leadership is essential in rapidly changing markets.”Lãnh đạo có tầm nhìn là yếu tố thiết yếu trong thị trường thay đổi nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Dùng 'visionary' để mô tả lãnh đạo trong bài nói.

Ghi chú · Phổ biến trong TOEIC Part 7 về lãnh đạo doanh nghiệp và phỏng vấn CEO.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...