visionary
Nghĩa
Định nghĩa · Having a clear vision of the future; imaginative.
“The visionary CEO expanded globally ahead of competitors.”Vị CEO có tầm nhìn đã mở rộng toàn cầu trước các đối thủ cạnh tranh.
“Visionary leadership is essential in rapidly changing markets.”Lãnh đạo có tầm nhìn là yếu tố thiết yếu trong thị trường thay đổi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Dùng 'visionary' để mô tả lãnh đạo trong bài nói.
Ghi chú · Phổ biến trong TOEIC Part 7 về lãnh đạo doanh nghiệp và phỏng vấn CEO.