Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seasoned

/ˈsiːzənd/ C1 TOEIC phổ biến #7004

Nghĩa

dày dạn kinh nghiệm adj.

Định nghĩa · Having a lot of experience in a particular area.

“A seasoned executive knows how to handle corporate crises.”Một lãnh đạo dày dạn biết cách xử lý khủng hoảng doanh nghiệp.

“Seasoned negotiators rarely reveal their true position early.”Những nhà đàm phán kỳ cựu hiếm khi tiết lộ lập trường thật sớm.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'season' với nghĩa là trải qua thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh kinh nghiệm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng cho người, không cho đồ vật (trừ ẩm thực). Nhấn mạnh kinh nghiệm thực chiến qua thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...