seasoned
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot of experience in a particular area.
“A seasoned executive knows how to handle corporate crises.”Một lãnh đạo dày dạn biết cách xử lý khủng hoảng doanh nghiệp.
“Seasoned negotiators rarely reveal their true position early.”Những nhà đàm phán kỳ cựu hiếm khi tiết lộ lập trường thật sớm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh kinh nghiệm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng cho người, không cho đồ vật (trừ ẩm thực). Nhấn mạnh kinh nghiệm thực chiến qua thời gian.