Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shrewd

/ʃruːd/ C1 TOEIC phổ biến #7001

Nghĩa

khôn ngoan, lanh lợi (đặc biệt trong kinh doanh) adj.

Định nghĩa · having good judgment and understanding, especially in business

“His shrewd negotiation secured a favorable contract.”Sự đàm phán khôn ngoan của anh ấy đảm bảo hợp đồng có lợi.

“She is a shrewd judge of character.”Cô ấy là người nhận xét về tính cách người khác rất tinh tường.

Đồng nghĩa astutecannysharp
Cấu tạoTừ 'shrewd' không có phần tạo thành rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thông minh trong quyết định.

Ghi chú · Nhấn mạnh tính tính toán, mưu mô tích cực trong bối cảnh kinh doanh. Không dùng để khen đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...