Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

authoritative

/əˈθɒrɪtətɪv/ C1 TOEIC phổ biến #7013

Nghĩa

có thẩm quyền, đáng tin cậy và uy quyền adj.

Định nghĩa · having power or authority, reliable and respected

“The authoritative report shaped industry regulations.”Bản báo cáo có thẩm quyền đã định hình các quy định ngành.

“She delivered an authoritative presentation on risk management.”Cô thuyết trình đầy thuyết phục và có thẩm quyền về quản lý rủi ro.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tăng độ tin cậy trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt với 'authoritarian' (độc đoán). 'Authoritative' = được tin tưởng vì năng lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...