authoritative
Nghĩa
Định nghĩa · having power or authority, reliable and respected
“The authoritative report shaped industry regulations.”Bản báo cáo có thẩm quyền đã định hình các quy định ngành.
“She delivered an authoritative presentation on risk management.”Cô thuyết trình đầy thuyết phục và có thẩm quyền về quản lý rủi ro.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để tăng độ tin cậy trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt với 'authoritarian' (độc đoán). 'Authoritative' = được tin tưởng vì năng lực.