Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

incisive

/ɪnˈsaɪsɪv/ C1 TOEIC phổ biến #7006

Nghĩa

sắc bén, thẳng thắn và trực tiếp đi vào vấn đề adj.

Định nghĩa · Clear and direct; sharp in expression.

“Her incisive analysis identified the root cause immediately.”Phân tích sắc bén của cô đã xác định ngay nguyên nhân gốc rễ.

“The CEO delivered an incisive summary of quarterly results.”Giám đốc điều hành đưa ra bản tóm tắt súc tích và sắc nét về kết quả quý.

Đồng nghĩa sharptrenchantkeen
Cấu tạoTừ 'incidere' trong tiếng Latin nghĩa là 'cắt vào'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'incisive' để thể hiện sự thông minh trong lập luận.

Ghi chú · Thường dùng cho lối tư duy/phát biểu cắt thẳng vào trọng tâm. Không dùng cho hành động vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...