incisive
Nghĩa
Định nghĩa · Clear and direct; sharp in expression.
“Her incisive analysis identified the root cause immediately.”Phân tích sắc bén của cô đã xác định ngay nguyên nhân gốc rễ.
“The CEO delivered an incisive summary of quarterly results.”Giám đốc điều hành đưa ra bản tóm tắt súc tích và sắc nét về kết quả quý.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'incisive' để thể hiện sự thông minh trong lập luận.
Ghi chú · Thường dùng cho lối tư duy/phát biểu cắt thẳng vào trọng tâm. Không dùng cho hành động vật lý.