formidable
Nghĩa
Định nghĩa · Impressive and difficult to deal with.
“The firm built a formidable reputation in financial consulting.”Công ty xây dựng được danh tiếng đáng nể trong tư vấn tài chính.
“She faced formidable competition in the regional market.”Cô đối mặt với sự cạnh tranh đáng gờm trên thị trường khu vực.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thử thách lớn.
Ghi chú · Không chỉ 'khó' mà còn gợi ý sự kính nể/kinh sợ. Dùng cho cả người lẫn tình huống.