Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formidable

/ˈfɔːrmɪdəbəl/ C1 TOEIC phổ biến #7005

Nghĩa

đáng gờm, ấn tượng và khó đối phó adj.

Định nghĩa · Impressive and difficult to deal with.

“The firm built a formidable reputation in financial consulting.”Công ty xây dựng được danh tiếng đáng nể trong tư vấn tài chính.

“She faced formidable competition in the regional market.”Cô đối mặt với sự cạnh tranh đáng gờm trên thị trường khu vực.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thử thách lớn.

Ghi chú · Không chỉ 'khó' mà còn gợi ý sự kính nể/kinh sợ. Dùng cho cả người lẫn tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...