Từ vựng C1

Chủ đề adj master positive · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exemplified

/ɪɡˈzɛmplɪfaɪd/ C1 TOEIC phổ biến #7014

Nghĩa

được minh họa, thể hiện rõ qua ví dụ adj.

Định nghĩa · shown clearly through examples

“Her leadership, exemplified by bold decisions, inspired the team.”Sự lãnh đạo của cô, được minh chứng qua những quyết định táo bạo, đã truyền cảm hứng cho nhóm.

“Best practices, exemplified in the manual, reduced onboarding time.”Các thực tiễn tốt nhất, được minh họa trong sổ tay, đã rút ngắn thời gian đào tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn (participle phrase) trong TOEIC Part 5/6.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...