exemplified
Nghĩa
Định nghĩa · shown clearly through examples
“Her leadership, exemplified by bold decisions, inspired the team.”Sự lãnh đạo của cô, được minh chứng qua những quyết định táo bạo, đã truyền cảm hứng cho nhóm.
“Best practices, exemplified in the manual, reduced onboarding time.”Các thực tiễn tốt nhất, được minh họa trong sổ tay, đã rút ngắn thời gian đào tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong cấu trúc mệnh đề quan hệ rút gọn (participle phrase) trong TOEIC Part 5/6.