contemplate
Nghĩa
Định nghĩa · to think deeply about something
“The board is contemplating a major restructuring plan.”Hội đồng quản trị đang cân nhắc một kế hoạch tái cơ cấu lớn.
“She contemplated the risks before signing.”Cô ấy suy ngẫm về các rủi ro trước khi ký.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · contemplate nhấn mạnh quá trình suy nghĩ lâu dài, không chỉ một quyết định thoáng qua.