Từ vựng C1

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

synthesize

/ˈsɪnθəsaɪz/ C1 TOEIC phổ biến #4153

Nghĩa

tổng hợp, kết hợp nhiều nguồn thành một v.

Định nghĩa · To combine different parts into a whole.

“The report synthesizes findings from multiple departments.”Báo cáo tổng hợp các phát hiện từ nhiều phòng ban.

“She synthesized the data into a clear recommendation.”Cô ấy tổng hợp dữ liệu thành một khuyến nghị rõ ràng.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'syn-' và 'thesis' (đề xuất).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'synthesize' để thể hiện khả năng tổng hợp trong IELTS.

Ghi chú · ⚠️ synthetic (adj.) có nghĩa 'nhân tạo' trong ngữ cảnh vật liệu, nhưng synthesize (v.) luôn mang nghĩa tổng hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...