synthesize
Nghĩa
Định nghĩa · To combine different parts into a whole.
“The report synthesizes findings from multiple departments.”Báo cáo tổng hợp các phát hiện từ nhiều phòng ban.
“She synthesized the data into a clear recommendation.”Cô ấy tổng hợp dữ liệu thành một khuyến nghị rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'synthesize' để thể hiện khả năng tổng hợp trong IELTS.
Ghi chú · ⚠️ synthetic (adj.) có nghĩa 'nhân tạo' trong ngữ cảnh vật liệu, nhưng synthesize (v.) luôn mang nghĩa tổng hợp.