hypothesize
Nghĩa
Định nghĩa · To suggest a scientific idea based on limited evidence.
“Researchers hypothesized that demand would double.”Các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng nhu cầu sẽ tăng gấp đôi.
“We can only hypothesize about the long-term effects.”Chúng ta chỉ có thể đặt giả thuyết về các tác động dài hạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hypothesize' để thể hiện ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · hypothesize = đề xuất giả thuyết có thể kiểm chứng; speculate = đoán mà không cần kiểm chứng.