Từ vựng C1

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hypothesize

/haɪˈpɑːθəsaɪz/ C1 TOEIC phổ biến #4147

Nghĩa

đặt giả thuyết, giả định có cơ sở khoa học v.

Định nghĩa · To suggest a scientific idea based on limited evidence.

“Researchers hypothesized that demand would double.”Các nhà nghiên cứu đặt giả thuyết rằng nhu cầu sẽ tăng gấp đôi.

“We can only hypothesize about the long-term effects.”Chúng ta chỉ có thể đặt giả thuyết về các tác động dài hạn.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'hypo-' và 'thesis' (đề xuất).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hypothesize' để thể hiện ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · hypothesize = đề xuất giả thuyết có thể kiểm chứng; speculate = đoán mà không cần kiểm chứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...