Từ vựng C1

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discern

/dɪˈzɝːn/ C1 TOEIC phổ biến #4151

Nghĩa

nhận ra, phân biệt (bằng tư duy) v.

Định nghĩa · to recognize or distinguish something mentally

“It is hard to discern the true intention behind the proposal.”Rất khó nhận ra ý định thực sự đằng sau đề xuất đó.

“Skilled readers can discern subtle shifts in tone.”Người đọc thành thạo có thể nhận ra sự thay đổi tinh tế về giọng điệu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự phân biệt trong IELTS.

Ghi chú · discern = dùng trí tuệ để phân biệt điều khó thấy rõ; không chỉ đơn thuần nhìn thấy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...