Từ vựng C1

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ascertain

/ˌæsɚˈteɪn/ C1 TOEIC phổ biến #4143

Nghĩa

xác minh, tìm hiểu để chắc chắn v.

Định nghĩa · To find out something for sure.

“Please ascertain whether the shipment has cleared customs.”Hãy xác minh xem lô hàng đã thông quan chưa.

“We need to ascertain the exact cause of the delay.”Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.

Cấu tạoTừ 'ascertain' được tạo thành từ 'certain' với tiền tố 'as-'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ascertain' để nhấn mạnh việc kiểm tra thông tin.

Ghi chú · ascertain = chủ động điều tra để có kết luận chắc chắn; verify = kiểm tra lại điều đã biết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...