ascertain
Nghĩa
Định nghĩa · To find out something for sure.
“Please ascertain whether the shipment has cleared customs.”Hãy xác minh xem lô hàng đã thông quan chưa.
“We need to ascertain the exact cause of the delay.”Chúng ta cần xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự chậm trễ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ascertain' để nhấn mạnh việc kiểm tra thông tin.
Ghi chú · ascertain = chủ động điều tra để có kết luận chắc chắn; verify = kiểm tra lại điều đã biết.