postulate
Nghĩa
Định nghĩa · to suggest a theory or idea
“The analyst postulated a link between pricing and retention.”Nhà phân tích đề xuất mối liên hệ giữa định giá và giữ chân khách hàng.
“Economists postulate that markets tend toward equilibrium.”Các nhà kinh tế đề xuất rằng thị trường hướng tới trạng thái cân bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi trình bày ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · postulate mang tính học thuật và chính thức hơn hypothesize; thường thấy trong reading passages dạng academic.