Từ vựng C1

Chủ đề adj master prevalence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recurrent

/rɪˈkɜːr.ənt/ C1 TOEIC phổ biến #7086

Nghĩa

tái diễn, xảy ra lặp đi lặp lại adj.

Định nghĩa · happening repeatedly; recurring

“Recurrent system errors triggered a full IT review.”Các lỗi hệ thống tái diễn đã kích hoạt một cuộc xem xét IT toàn diện.

“Recurrent supply disruptions exposed fragile sourcing.”Sự gián đoạn cung ứng tái diễn cho thấy nguồn cung mong manh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ sự lặp lại trong bài viết.

Ghi chú · 'Recurrent' = formal; 'recurring' = thông dụng hơn, dùng tự do hơn trong văn viết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...