Từ vựng B2

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presume

/prɪˈzuːm/ B2 TOEIC phổ biến #4141

Nghĩa

suy đoán có cơ sở, coi là đúng v.

Định nghĩa · To believe something is true based on evidence.

“I presume you have reviewed the contract already.”Tôi đoán rằng bạn đã xem xét hợp đồng rồi.

“The manager presumed the delay was weather-related.”Người quản lý cho rằng sự chậm trễ có liên quan đến thời tiết.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'pre-' và 'sume' (lấy).

Mẹo IELTS · Dùng 'presume' để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.

Ghi chú · presume mang nghĩa 'có lý do để tin'; assume thì chưa chắc có lý do. Dễ nhầm trong email formal.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...