presume
Nghĩa
Định nghĩa · To believe something is true based on evidence.
“I presume you have reviewed the contract already.”Tôi đoán rằng bạn đã xem xét hợp đồng rồi.
“The manager presumed the delay was weather-related.”Người quản lý cho rằng sự chậm trễ có liên quan đến thời tiết.
Mẹo IELTS · Dùng 'presume' để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.
Ghi chú · presume mang nghĩa 'có lý do để tin'; assume thì chưa chắc có lý do. Dễ nhầm trong email formal.