anticipate
Nghĩa
Định nghĩa · to expect or predict something will happen
“We anticipate strong demand in the third quarter.”Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh trong quý ba.
“The team anticipated potential issues with the launch.”Nhóm đã tiên liệu các vấn đề tiềm ẩn với buổi ra mắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi dự đoán trong bài viết.
Ghi chú · anticipate > expect: nhấn mạnh chuẩn bị sẵn sàng cho điều sắp xảy ra, không chỉ đơn thuần nghĩ rằng nó sẽ xảy ra.