assume
Nghĩa
Định nghĩa · to take something for granted without proof
“We assumed the meeting would start on time.”Chúng tôi giả định cuộc họp sẽ bắt đầu đúng giờ.
“Don't assume the client has read the report.”Đừng cho rằng khách hàng đã đọc báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả giả định trong bài viết.
Ghi chú · ⚠️ assume = chưa có bằng chứng; presume = có cơ sở nhất định. Bẫy TOEIC Part 7.