foresee
Nghĩa
Định nghĩa · To predict or expect something in the future.
“Nobody could foresee such a sudden market shift.”Không ai có thể tiên liệu sự thay đổi thị trường đột ngột như vậy.
“The manager foresaw potential staffing problems.”Người quản lý đã thấy trước các vấn đề nhân sự tiềm ẩn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'foresee' để thể hiện khả năng dự đoán trong bài viết.
Ghi chú · foresee nhấn mạnh khả năng tư duy về tương lai; foreseeable future = tương lai gần có thể thấy được — rất hay dùng.