Từ vựng B2

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foresee

/fɔːrˈsiː/ B2 TOEIC phổ biến #4155

Nghĩa

tiên liệu, nhìn trước được v.

Định nghĩa · To predict or expect something in the future.

“Nobody could foresee such a sudden market shift.”Không ai có thể tiên liệu sự thay đổi thị trường đột ngột như vậy.

“The manager foresaw potential staffing problems.”Người quản lý đã thấy trước các vấn đề nhân sự tiềm ẩn.

Cấu tạoTừ 'foresee' được tạo thành từ 'see' với tiền tố 'fore-'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'foresee' để thể hiện khả năng dự đoán trong bài viết.

Ghi chú · foresee nhấn mạnh khả năng tư duy về tương lai; foreseeable future = tương lai gần có thể thấy được — rất hay dùng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...