Từ vựng B2

Chủ đề verbs think · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

perceive

/pɚˈsiːv/ B2 TOEIC phổ biến #4145

Nghĩa

nhận thức, cảm nhận, nhìn nhận v.

Định nghĩa · to become aware of something through senses

“Customers perceive the brand as highly reliable.”Khách hàng nhận thức thương hiệu này là rất đáng tin cậy.

“How do you perceive the changes in market demand?”Bạn nhìn nhận những thay đổi trong nhu cầu thị trường như thế nào?

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự nhận thức trong IELTS.

Ghi chú · perceive = cách não bộ 'diễn giải' thông tin, không chỉ thấy bằng mắt. Part 7 hay hỏi về brand perception.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...