vastly
Nghĩa
Định nghĩa · to a very great degree or extent
“The new model is vastly superior to the previous one.”Mô hình mới vượt trội hơn mô hình trước rất nhiều.
“Budgets vary vastly across departments.”Ngân sách dao động rất lớn giữa các phòng ban.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
Ghi chú · Nhấn khoảng cách/sự chênh lệch lớn; hay đi với superior, different, improved.