Từ vựng C1

Chủ đề adverbs degree master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exceedingly

/ɪkˈsiː.dɪŋ.li/ C1 TOEIC phổ biến #7348

Nghĩa

cực kỳ, hết sức, vượt mức bình thường adv.

Định nghĩa · extremely or very much.

“The contract terms were exceedingly complex.”Các điều khoản hợp đồng cực kỳ phức tạp.

“She performed exceedingly well under pressure.”Cô ấy làm việc xuất sắc dưới áp lực.

Đồng nghĩa extremelyexceptionally
Cấu tạoTừ 'exceed' (v) + 'ingly' (adv)

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm nổi bật cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Formal hơn extremely; phù hợp văn viết nghiệp vụ; hay đi với difficult, rare, well.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...