Từ vựng C1

Chủ đề adverbs degree master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

profoundly

/prəˈfaʊnd.li/ C1 TOEIC phổ biến #7346

Nghĩa

một cách sâu sắc, mạnh mẽ, toàn diện adv.

Định nghĩa · In a very deep or serious way.

“The restructuring profoundly affected employee morale.”Việc tái cơ cấu ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần nhân viên.

“He was profoundly grateful for the opportunity.”Anh ấy vô cùng biết ơn vì cơ hội đó.

Đồng nghĩa deeplytremendously
Cấu tạoTừ 'profound' + đuôi '-ly'

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh ảnh hưởng trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Nhấn tác động/cảm xúc ở mức sâu nhất; hay đi với affect, change, grateful.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...