profoundly
Nghĩa
Định nghĩa · In a very deep or serious way.
“The restructuring profoundly affected employee morale.”Việc tái cơ cấu ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần nhân viên.
“He was profoundly grateful for the opportunity.”Anh ấy vô cùng biết ơn vì cơ hội đó.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh ảnh hưởng trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Nhấn tác động/cảm xúc ở mức sâu nhất; hay đi với affect, change, grateful.