Từ vựng C1

Chủ đề adverbs degree master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conspicuously

/kənˈspɪk.ju.əs.li/ C1 TOEIC phổ biến #7343

Nghĩa

một cách nổi bật, dễ thấy, lộ liễu adv.

Định nghĩa · in a way that is easily seen or noticed

“The manager was conspicuously absent from the meeting.”Người quản lý vắng mặt một cách nổi bật trong cuộc họp.

“The logo was conspicuously displayed at the entrance.”Logo được trưng bày nổi bật ở lối vào.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra điều gì đó rõ ràng.

Ghi chú · Hay đi với absent, silent để chỉ sự thiếu mặt/im lặng đáng chú ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...