conspicuously
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that is easily seen or noticed
“The manager was conspicuously absent from the meeting.”Người quản lý vắng mặt một cách nổi bật trong cuộc họp.
“The logo was conspicuously displayed at the entrance.”Logo được trưng bày nổi bật ở lối vào.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ ra điều gì đó rõ ràng.
Ghi chú · Hay đi với absent, silent để chỉ sự thiếu mặt/im lặng đáng chú ý.