immensely
Nghĩa
Định nghĩa · to a very great extent; extremely.
“The new software is immensely popular among users.”Phần mềm mới cực kỳ phổ biến trong người dùng.
“We are immensely proud of this achievement.”Chúng tôi vô cùng tự hào về thành tích này.
Mẹo IELTS · Dùng 'immensely' để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong bài nói.
Ghi chú · Dùng với tính từ cảm xúc/đánh giá; không dùng với số liệu cụ thể (dùng enormously thay).