Từ vựng C1

Chủ đề adverbs degree master · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

palpably

/ˈpæl.pə.bli/ C1 TOEIC phổ biến #7345

Nghĩa

một cách cảm nhận rõ ràng, rõ như ban ngày adv.

Định nghĩa · Clearly noticeable; easily perceived.

“Tension in the boardroom was palpably high.”Căng thẳng trong phòng họp hội đồng quản trị rõ rệt rất cao.

“The relief was palpably felt across the team.”Sự nhẹ nhõm được cả nhóm cảm nhận rõ ràng.

Đồng nghĩa tangiblyperceptibly
Cấu tạoTừ gốc là 'palpare' trong tiếng Latin có nghĩa là chạm vào.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · Diễn tả điều gì đó cảm nhận được bằng giác quan; hay đi với nervous, tense, obvious.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...