palpably
Nghĩa
Định nghĩa · Clearly noticeable; easily perceived.
“Tension in the boardroom was palpably high.”Căng thẳng trong phòng họp hội đồng quản trị rõ rệt rất cao.
“The relief was palpably felt across the team.”Sự nhẹ nhõm được cả nhóm cảm nhận rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Diễn tả điều gì đó cảm nhận được bằng giác quan; hay đi với nervous, tense, obvious.