Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

big

/bɪɡ/ A1 TOEIC phổ biến #171

Nghĩa

to, lớn adj.

Định nghĩa · Of large size or extent.

“They work in a big office.”Họ làm việc trong một văn phòng lớn.

“This is a big problem.”Đây là một vấn đề lớn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'big' để nhấn mạnh kích thước trong bài viết.

Ghi chú · Trái nghĩa: small (nhỏ). So sánh: big → bigger → biggest (gấp đôi g).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...