small
/smɔːl/ A1 TOEIC phổ biến #172
Nghĩa
nhỏ, bé
adj.
Định nghĩa · Not large in size or amount.
“She lives in a small apartment.”Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ.
“The box is too small.”Cái hộp quá nhỏ.
Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'small' để mô tả đối tượng trong Writing.
Ghi chú · Trái nghĩa: big / large (to, lớn). So sánh đều: small → smaller → smallest.