large
/lɑːrdʒ/ A1 TOEIC phổ biến #173
Nghĩa
lớn, rộng lớn
adj.
Định nghĩa · Of a big size or amount.
“They need a large conference room.”Họ cần một phòng hội nghị lớn.
“The store has a large parking lot.”Cửa hàng có bãi đậu xe rộng lớn.
Trái nghĩa
small
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy mô trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa: small (nhỏ). Large thường dùng cho diện tích/số lượng; big thiên về cảm xúc/tầm quan trọng.