long
/lɔːŋ/ A1 TOEIC phổ biến #175
Nghĩa
dài, lâu
adj.
Định nghĩa · Having a great length.
“It is a long road.”Đây là một con đường dài.
“The meeting was very long.”Cuộc họp kéo dài rất lâu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'long' khi mô tả khoảng thời gian hoặc chiều dài.
Ghi chú · Trái nghĩa: short (ngắn). Dùng cho cả không gian (long road) và thời gian (long wait).