Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

short

/ʃɔːrt/ A1 TOEIC phổ biến #176

Nghĩa

ngắn, thấp (chiều cao), ngắn (thời gian) adj.

Định nghĩa · Having a small length or duration.

“He has short hair.”Anh ấy có mái tóc ngắn.

“The break was too short.”Giờ nghỉ quá ngắn.

Mẹo IELTS · Dùng 'short' để mô tả thời gian hoặc chiều cao.

Ghi chú · Trái nghĩa: long (dài) về độ dài; tall (cao) về chiều cao người. Đừng nhầm short (thấp/ngắn) với low (thấp về vị trí).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...