Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tall

/tɔːl/ A1 TOEIC phổ biến #177

Nghĩa

cao (về chiều cao người hoặc vật) adj.

Định nghĩa · Having a greater height than average.

“The building is very tall.”Tòa nhà rất cao.

“He is the tallest man here.”Anh ấy là người cao nhất ở đây.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'tall' để mô tả chiều cao trong bài nói.

Ghi chú · Trái nghĩa: short (thấp, về người/vật). Tall dùng cho người/cây/tòa nhà; high dùng cho vị trí hoặc mức độ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...