Từ vựng A1

Chủ đề adjectives · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

little

/ˈlɪt̬.əl/ A1 TOEIC phổ biến #174

Nghĩa

nhỏ bé, ít (mang cảm xúc) adj.

Định nghĩa · Small in size or amount, often with a feeling.

“She has a little dog.”Cô ấy có một chú chó nhỏ.

“There is little time left.”Còn rất ít thời gian.

Mẹo IELTS · Dùng 'little' để nhấn mạnh sự nhỏ bé trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: big/large (to, nhiều). So sánh BẤT QUY TẮC: little → less → least.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...