ongoing
Nghĩa
Định nghĩa · Continuing without interruption or pause.
“Ongoing negotiations may delay the merger.”Các cuộc đàm phán đang tiến hành có thể trì hoãn việc sáp nhập.
“The team provides ongoing customer support.”Nhóm cung cấp hỗ trợ khách hàng liên tục.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống liên tục trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh tính chưa kết thúc. Khác với 'current' (hiện tại, có thể kết thúc sớm).