Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ongoing

/ˈɒn.ɡəʊ.ɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #5739

Nghĩa

đang tiến hành, liên tục adj.

Định nghĩa · Continuing without interruption or pause.

“Ongoing negotiations may delay the merger.”Các cuộc đàm phán đang tiến hành có thể trì hoãn việc sáp nhập.

“The team provides ongoing customer support.”Nhóm cung cấp hỗ trợ khách hàng liên tục.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống liên tục trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn mạnh tính chưa kết thúc. Khác với 'current' (hiện tại, có thể kết thúc sớm).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...