preceding
Nghĩa
Định nghĩa · occurring before something else in time.
“Refer to the preceding section for details.”Tham khảo phần trước để biết chi tiết.
“Sales in the preceding quarter exceeded targets.”Doanh số trong quý trước đã vượt mục tiêu.
Mẹo IELTS · Dùng 'preceding' để chỉ rõ thứ tự trong bài viết.
Ghi chú · 'Preceding' thường chỉ ngay trước đó; 'previous' tổng quát hơn.