Từ vựng B2

Chủ đề adj time sequence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

preceding

/prɪˈsiː.dɪŋ/ B2 TOEIC phổ biến #5746

Nghĩa

trước đó, đi trước adj.

Định nghĩa · occurring before something else in time.

“Refer to the preceding section for details.”Tham khảo phần trước để biết chi tiết.

“Sales in the preceding quarter exceeded targets.”Doanh số trong quý trước đã vượt mục tiêu.

Mẹo IELTS · Dùng 'preceding' để chỉ rõ thứ tự trong bài viết.

Ghi chú · 'Preceding' thường chỉ ngay trước đó; 'previous' tổng quát hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...