subsequent
/ˈsʌb.sɪ.kwənt/ B2 TOEIC phổ biến #5737
Nghĩa
tiếp theo, sau đó
adj.
Định nghĩa · Coming after something in time or order.
“Subsequent meetings will cover the budget.”Các cuộc họp sau sẽ bàn ngân sách.
“Sales rose in subsequent months.”Doanh số tăng trong những tháng kế tiếp.
Cụm hay dùng
subsequent toin subsequent yearssubsequent events
Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 'sub-' và 'sequent'.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả trình tự trong bài viết.
Ghi chú · Trang trọng = following. Trái nghĩa: prior/previous.